translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cái bàn" (1件)
cái bàn
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cái bàn" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cái bàn" (4件)
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
ケーキ6つを3人で分けると、一人2つ。これが割り算だ。
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
Tôi mài củ cải bằng dụng cụ bào.
大根をすりおろす。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)