menu_book
見出し語検索結果 "cái bàn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "cái bàn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "cái bàn" (4件)
6 cái bánh chia cho 3 bạn, mỗi bạn được 2 cái. Đây là phép chia.
ケーキ6つを3人で分けると、一人2つ。これが割り算だ。
Chiều dài của cái bàn là hai mét.
この机の丈は2メートルだ。
Cái bánh này rất thơm.
このパンは香ばしい。
Tôi mài củ cải bằng dụng cụ bào.
大根をすりおろす。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)